Trang chủORCHASP • NSE
add
Orchasp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,51 ₹ - 2,84 ₹
Phạm vi một năm
2,11 ₹ - 4,16 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
816,66 Tr INR
Số lượng trung bình
267,09 N
Tỷ số P/E
17,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
1,79%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,38 Tr | 64,37% |
Chi phí hoạt động | 2,79 Tr | -98,17% |
Thu nhập ròng | 2,08 Tr | 101,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,76 | 100,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,87 Tr | 101,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 Tr | 23,24% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 19,05% |
Tổng nợ | 1,04 T | 50,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 374,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 Tr | 101,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
40