Trang chủORD • ASX
add
Ordell Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,63 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
242,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -4,16 N | — |
Chi phí hoạt động | 959,24 N | 1.222,13% |
Thu nhập ròng | -924,89 N | -1.175,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,21 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -959,44 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 Tr | 835,00% |
Tổng tài sản | 5,10 Tr | 745,74% |
Tổng nợ | 834,66 N | 300,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -924,89 N | -1.175,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -680,74 N | -425,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,48 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,76 N | -109,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -736,98 N | -1.373,38% |
Dòng tiền tự do | -558,27 N | -1.131,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web