Trang chủORGN • CNSX
add
Origen Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -354,60 N | -312,27% |
Thu nhập ròng | 514,53 N | 2.470,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 411,92 N | -42,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 Tr | 71,50% |
Tổng tài sản | 4,89 Tr | 11,18% |
Tổng nợ | 572,74 N | -15,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 514,53 N | 2.470,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -348,04 N | -1.395,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 168,97 N | 62,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -180,62 N | -323,19% |
Dòng tiền tự do | -370,96 N | -65,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web