Trang chủORICONENT • NSE
add
Oricon Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,02 ₹
Mức chênh lệch một ngày
59,16 ₹ - 60,50 ₹
Phạm vi một năm
35,66 ₹ - 63,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,42 T INR
Số lượng trung bình
138,76 N
Tỷ số P/E
38,62
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,36 Tr | -77,27% |
Chi phí hoạt động | 63,52 Tr | -52,04% |
Thu nhập ròng | 87,88 Tr | -93,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 93,13 | -69,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -84,56 Tr | -201,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -45,56% |
Tổng tài sản | 13,74 T | -6,55% |
Tổng nợ | 1,05 T | -2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,88 Tr | -93,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
118