Trang chủORIQU • NASDAQ
add
Origin Investment I Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,22 $
Phạm vi một năm
9,98 $ - 10,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
87,53 Tr USD
Số lượng trung bình
328,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 289,52 N | — |
Thu nhập ròng | -4,32 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 Tr | — |
Tổng tài sản | 71,95 Tr | — |
Tổng nợ | 186,72 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,32 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -417,48 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,69 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,54 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,43 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 147,10 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024