Trang chủORKLAINDIA • NSE
add
Orkla India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
633,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
625,75 ₹ - 641,75 ₹
Phạm vi một năm
587,05 ₹ - 760,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
86,99 T INR
Số lượng trung bình
180,37 N
Tỷ số P/E
33,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,50 T | 4,92% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 5,96% |
Thu nhập ròng | 766,80 Tr | -7,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,79 | -11,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | -6,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 T | — |
Tổng tài sản | 31,86 T | — |
Tổng nợ | 5,69 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 766,80 Tr | -7,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 325,40 Tr | -67,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -281,70 Tr | 75,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,90 Tr | 3,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,80 Tr | 106,09% |
Dòng tiền tự do | 110,50 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
2.586