Trang chủORMA • IST
add
Orma Orman Mahsulleri Intr Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
160,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
158,00 ₺ - 159,70 ₺
Phạm vi một năm
142,40 ₺ - 221,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,34 T TRY
Số lượng trung bình
9,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | 26,95% |
Chi phí hoạt động | 147,55 Tr | 9,60% |
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 102,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | 102,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,01 Tr | 24,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 96,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,56 Tr | -49,75% |
Tổng tài sản | 10,99 T | 30,76% |
Tổng nợ | 4,08 T | 42,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 102,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 263,26 Tr | 528,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -189,97 Tr | -104,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,63 Tr | -375,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,16 Tr | -645,73% |
Dòng tiền tự do | -261,63 Tr | -130,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
375