Trang chủORN • ASX
add
Orion Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,50 N | -56,34% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | -4,79% |
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -0,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,83 N | -130,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,92 Tr | -14,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,74 Tr | -9,49% |
Tổng tài sản | 160,76 Tr | 12,70% |
Tổng nợ | 59,94 Tr | 24,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -0,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,98 Tr | -37,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 Tr | 79,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,84 Tr | -1,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,77 Tr | 387,53% |
Dòng tiền tự do | -2,79 Tr | 59,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
13