Trang chủORON • TLV
add
Oron Group Investments & Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.029,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.006,00 ILA - 1.007,00 ILA
Phạm vi một năm
635,00 ILA - 1.248,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
655,83 Tr ILS
Số lượng trung bình
9,72 N
Tỷ số P/E
18,33
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 537,86 Tr | 32,77% |
Chi phí hoạt động | 27,89 Tr | -6,31% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 277,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,22 | 229,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,80 Tr | 72,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,69 Tr | 74,21% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 14,89% |
Tổng nợ | 1,37 T | 15,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 238,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 277,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 140,95 Tr | 292,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,90 Tr | -981,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,01 Tr | 18,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,04 Tr | 152,27% |
Dòng tiền tự do | 137,32 Tr | 32.707,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
571