Trang chủORRF • NASDAQ
add
Orrstown Financial Services, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
34,01 $
Mức chênh lệch một ngày
33,79 $ - 34,45 $
Phạm vi một năm
25,57 $ - 40,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
671,98 Tr USD
Số lượng trung bình
176,55 N
Tỷ số P/E
8,20
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,85 Tr | 7,96% |
Chi phí hoạt động | 34,32 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | 21,49 Tr | 57,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,14 | 45,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,11 | 27,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,45 Tr | -37,32% |
Tổng tài sản | 5,54 T | 1,85% |
Tổng nợ | 4,95 T | 0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 591,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,49 Tr | 57,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,49 Tr | 97,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,25 Tr | -403,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,38 Tr | 265,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,37 Tr | -384,21% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
640