Trang chủORT-B • STO
add
Ortoma AB
Giá đóng cửa hôm trước
13,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
12,40 kr - 13,55 kr
Phạm vi một năm
7,06 kr - 33,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
479,94 Tr SEK
Số lượng trung bình
20,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,99 Tr | -75,41% |
Chi phí hoạt động | 7,60 Tr | 14,68% |
Thu nhập ròng | -14,56 Tr | -1.463,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -487,34 | -6.253,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,33 Tr | -704,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,27 Tr | 15,15% |
Tổng tài sản | 179,96 Tr | -2,14% |
Tổng nợ | 15,06 Tr | 31,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,56 Tr | -1.463,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,96 Tr | -177,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -612,05 N | 74,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,57 Tr | -198,33% |
Dòng tiền tự do | -5,24 Tr | -143,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
10