Trang chủORTC • TLV
add
ORT Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
989,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
950,00 ILA - 950,00 ILA
Phạm vi một năm
755,10 ILA - 1.047,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
42,46 Tr ILS
Số lượng trung bình
496,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 Tr | 42,22% |
Chi phí hoạt động | 1,46 Tr | 29,34% |
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 76,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -267,08 | 83,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -729,00 N | -5,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,76 Tr | 11,92% |
Tổng tài sản | 105,27 Tr | -10,68% |
Tổng nợ | 6,95 Tr | -1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 76,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -426,50 N | -41,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,02 Tr | -210,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,71 Tr | -229,38% |
Dòng tiền tự do | -453,69 N | -6,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
9