Trang chủOSE • EPA
add
Ose Immunotherapeutics SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,69 €
Mức chênh lệch một ngày
3,54 € - 3,69 €
Phạm vi một năm
3,54 € - 7,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
81,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
100,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 431,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 10,22 Tr | — |
Thu nhập ròng | -9,86 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -2,29 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,74 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,12 Tr | — |
Tổng tài sản | 123,96 Tr | — |
Tổng nợ | 60,15 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,86 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,98 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 419,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,56 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -4,95 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 11, 2004
Trang web
Nhân viên
68