Trang chủOSG • NYSE
add
Octave Specialty Group Inc
6,14 $
Trước giờ mở cửa:(0,98%)+0,060
6,20 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 00:09:35 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 $
Mức chênh lệch một ngày
6,04 $ - 6,20 $
Phạm vi một năm
5,96 $ - 9,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
269,01 Tr USD
Số lượng trung bình
698,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,61 Tr | -4,86% |
Chi phí hoạt động | 54,35 Tr | 58,23% |
Thu nhập ròng | -112,62 Tr | -309,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -169,08 | -330,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | 54,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,04 Tr | -202,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,34 Tr | -45,20% |
Tổng tài sản | 2,15 T | -76,79% |
Tổng nợ | 1,00 T | -86,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -112,62 Tr | -309,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,00 Tr | -269,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 189,67 Tr | 250,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,12 Tr | -135,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,35 Tr | -97,13% |
Dòng tiền tự do | 153,17 Tr | 103,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
380