Trang chủOSSFF • OTCMKTS
add
Embla Medical hf
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 $
Phạm vi một năm
4,08 $ - 5,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,18 T DKK
Số lượng trung bình
23,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,69 Tr | 14,20% |
Chi phí hoạt động | 125,80 Tr | 14,20% |
Thu nhập ròng | 24,40 Tr | 34,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | 17,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,11 Tr | 17,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,51 Tr | 18,97% |
Tổng tài sản | 1,73 T | 12,45% |
Tổng nợ | 834,69 Tr | 10,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 895,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,40 Tr | 34,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,39 Tr | 20,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,06 Tr | -414,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,26 Tr | 6,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 433,00 N | -91,26% |
Dòng tiền tự do | 47,34 Tr | 13,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.195