Trang chủOSTIM • IST
add
Ostim Endustriyel Yatirimlar Isletme AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,72 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,67 ₺ - 2,74 ₺
Phạm vi một năm
2,61 ₺ - 4,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T TRY
Số lượng trung bình
14,83 Tr
Tỷ số P/E
393,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,72 Tr | 87,97% |
Chi phí hoạt động | 26,10 Tr | 30,03% |
Thu nhập ròng | 53,88 Tr | -82,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,63 | -90,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,31 Tr | 133,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 250,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,50 Tr | -56,08% |
Tổng tài sản | 3,37 T | 0,52% |
Tổng nợ | 340,46 Tr | -17,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 590,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,88 Tr | -82,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,06 Tr | -64,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,81 Tr | 109,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,80 Tr | -3.286,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,74 Tr | 52,73% |
Dòng tiền tự do | 18,49 Tr | 132,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
121