Trang chủOSWALSEEDS • NSE
add
ShreeOswal Seeds and Chemicals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,16 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,01 ₹ - 13,45 ₹
Phạm vi một năm
10,72 ₹ - 20,28 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T INR
Số lượng trung bình
196,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 394,42 Tr | -41,73% |
Chi phí hoạt động | 19,83 Tr | 58,69% |
Thu nhập ròng | -32,01 Tr | -1.096,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,12 | -1.827,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,26 Tr | -331,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 Tr | 228,36% |
Tổng tài sản | 1,23 T | 19,67% |
Tổng nợ | 748,95 Tr | 15,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 478,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,01 Tr | -1.096,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
31