Trang chủOTLK • NASDAQ
add
Outlook Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 3,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,88 Tr USD
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,21 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 8,61 Tr | -27,91% |
Thu nhập ròng | -23,06 Tr | -232,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,91 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | 75,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,45 Tr | 37,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,68 Tr | 52,17% |
Tổng tài sản | 18,24 Tr | 7,25% |
Tổng nợ | 56,79 Tr | -15,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -38,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -183,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.847,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,06 Tr | -232,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,94 Tr | -36,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,53 Tr | 791,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 594,34 N | 106,44% |
Dòng tiền tự do | -10,17 Tr | -250,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
17