Trang chủOTS.H • CVE
add
Optimus Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,40 N | 20,27% |
Thu nhập ròng | -174,41 N | -13,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,23 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 N | -97,81% |
Tổng tài sản | 121,56 N | -84,66% |
Tổng nợ | 4,17 Tr | -5,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -90,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -174,41 N | -13,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,30 N | 90,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,00 N | 3.400,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 N | 101,16% |
Dòng tiền tự do | 55,19 N | 152,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web