Trang chủOTS • WSE
add
OT Logistics SA
Giá đóng cửa hôm trước
11,56 zł
Mức chênh lệch một ngày
10,50 zł - 11,94 zł
Phạm vi một năm
10,14 zł - 21,10 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
155,35 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,79 Tr | -14,33% |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | -8,94% |
Thu nhập ròng | -6,34 Tr | 24,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,09 | 12,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,47 Tr | 26,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 Tr | -13,21% |
Tổng tài sản | 653,43 Tr | 2,21% |
Tổng nợ | 536,21 Tr | 8,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,34 Tr | 24,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,90 Tr | 68,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,00 N | 100,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,84 Tr | -344,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,00 N | 103,44% |
Dòng tiền tự do | -826,25 N | -117,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1946
Trang web
Nhân viên
657