Trang chủOVARO • HEL
add
Ovaro Kiinteistosijoitus Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
3,22 €
Mức chênh lệch một ngày
3,12 € - 3,26 €
Phạm vi một năm
2,57 € - 3,68 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,26 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,05 N
Tỷ số P/E
9,11
Tỷ lệ cổ tức
11,36%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 Tr | -16,32% |
Chi phí hoạt động | 686,00 N | 24,95% |
Thu nhập ròng | -135,00 N | 93,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,25 | 92,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 245,00 N | -6,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,11 Tr | 78,63% |
Tổng tài sản | 67,97 Tr | -1,35% |
Tổng nợ | 22,52 Tr | -12,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -135,00 N | 93,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 213,00 N | 192,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | -140,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,00 N | 98,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 Tr | -164,36% |
Dòng tiền tự do | 248,12 N | -69,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
5