Trang chủOVT • ASX
add
Ovanti Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
57,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 673,52 N | -35,09% |
Chi phí hoạt động | 727,86 N | 39,31% |
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | -72,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -607,18 | -166,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,35 Tr | -80,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 Tr | -42,72% |
Tổng tài sản | 21,28 Tr | 1,59% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | -58,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,09 Tr | -72,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,90 Tr | -140,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 125,30 N | -55,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,83 Tr | -8,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -920,24 N | -137,20% |
Dòng tiền tự do | -849,75 N | -52,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
57