Trang chủOVZON • STO
add
Ovzon AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
41,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
41,45 kr - 43,15 kr
Phạm vi một năm
16,10 kr - 49,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,76 T SEK
Số lượng trung bình
483,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,00 Tr | 111,46% |
Chi phí hoạt động | 56,00 Tr | 16,67% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 187,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,79 | 141,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | 186,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,00 Tr | 700,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,00 Tr | 148,28% |
Tổng tài sản | 2,61 T | 1,79% |
Tổng nợ | 920,00 Tr | 5,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 187,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 199,00 Tr | 1.521,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 Tr | 81,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,00 Tr | -5.000,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 142,00 Tr | 430,23% |
Dòng tiền tự do | 247,00 Tr | 4.216,67% |