Trang chủOWLT • NYSE
add
Owlet Inc
5,57 $
Sau giờ giao dịch:(1,97%)+0,11
5,68 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:56:53 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,41 $
Mức chênh lệch một ngày
5,30 $ - 5,75 $
Phạm vi một năm
2,75 $ - 16,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,85 Tr USD
Số lượng trung bình
378,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,55 Tr | 29,62% |
Chi phí hoạt động | 17,51 Tr | -4,66% |
Thu nhập ròng | -9,19 Tr | -1,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,61 | 21,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 57,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,83 Tr | 34,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,46 Tr | 75,16% |
Tổng tài sản | 85,63 Tr | 72,94% |
Tổng nợ | 54,59 Tr | -22,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,19 Tr | -1,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -452,00 N | -115,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -489,00 N | -181,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,89 Tr | 538,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,95 Tr | 1.455,00% |
Dòng tiền tự do | -4,36 Tr | -176,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
83