Trang chủOWPC • OTCMKTS
add
One World Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0087 $ - 0,0100 $
Phạm vi một năm
0,0072 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 Tr USD
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
0,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,97 N | 3.193,74% |
Chi phí hoạt động | 573,73 N | 53,88% |
Thu nhập ròng | 5,27 Tr | 816,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 N | 121,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -475,81 N | -31,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,62 N | 106,57% |
Tổng tài sản | 6,62 Tr | 2.306,19% |
Tổng nợ | 7,07 Tr | 31,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -445,52 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,27 Tr | 816,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -145,00 N | 48,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -415,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 715,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 155,00 N | 155,25% |
Dòng tiền tự do | 185,89 N | 156,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2