Trang chủOXB • KLSE
add
Oxford Innotech Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,25 RM - 0,26 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
181,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
739,41 N
Tỷ số P/E
22,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,67 Tr | -31,44% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | -56,99% |
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -64,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,99 | -48,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 Tr | -12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,36 Tr | 20,88% |
Tổng tài sản | 167,98 Tr | 21,31% |
Tổng nợ | 40,68 Tr | -30,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 710,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -64,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,41 Tr | 1.632,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,09 Tr | -311,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,47 Tr | -95,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,19 Tr | 55,19% |
Dòng tiền tự do | -2,22 Tr | -177,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
152