Trang chủOXBR • NASDAQ
add
Oxbridge Re Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,32 $
Mức chênh lệch một ngày
1,29 $ - 1,31 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 5,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,06 Tr USD
Số lượng trung bình
15,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 645,00 N | 214,63% |
Chi phí hoạt động | 754,00 N | 74,54% |
Thu nhập ròng | -187,00 N | 65,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,99 | 88,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -169,25 N | 42,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 726,00 N | -48,47% |
Tổng tài sản | 8,85 Tr | 20,91% |
Tổng nợ | 3,19 Tr | -13,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -187,00 N | 65,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,00 N | -54,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 405,00 N | -29,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 523,00 N | -37,44% |
Dòng tiền tự do | -3,36 Tr | -12,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
3