Trang chủOXMU • SGX
add
Prime US REIT
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
294,68 Tr USD
Số lượng trung bình
3,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,66 Tr | -8,39% |
Chi phí hoạt động | 623,50 N | 6,04% |
Thu nhập ròng | 3,99 Tr | -40,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,85 | -34,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,21 Tr | 5,93% |
Tổng tài sản | 1,42 T | -4,01% |
Tổng nợ | 698,18 Tr | -7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 722,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,99 Tr | -40,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,31 Tr | -11,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,73 Tr | 4,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,82 Tr | -189,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,78 Tr | -67,10% |
Dòng tiền tự do | 3,87 Tr | -42,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web