Trang chủOXMU • SGX
add
Prime US REIT
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
281,74 Tr USD
Số lượng trung bình
3,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,99 Tr | -2,21% |
Chi phí hoạt động | 640,00 N | 3,14% |
Thu nhập ròng | 6,18 Tr | 334,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,72 | 340,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,50 Tr | -3,66% |
Tổng tài sản | 1,44 T | 3,23% |
Tổng nợ | 684,85 Tr | 0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 754,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,18 Tr | 334,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,43 Tr | -12,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,95 Tr | -140,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,48 Tr | 85,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,00 Tr | 54,86% |
Dòng tiền tự do | 2,95 Tr | 9,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web