Trang chủOYY • SGX
add
PropNex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 $
Mức chênh lệch một ngày
1,78 $ - 1,83 $
Phạm vi một năm
0,99 $ - 2,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T SGD
Số lượng trung bình
542,52 N
Tỷ số P/E
19,03
Tỷ lệ cổ tức
5,25%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,74 Tr | 18,31% |
Chi phí hoạt động | 10,54 Tr | 15,51% |
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | 28,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,43 | 8,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,00 Tr | 42,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,98 Tr | 14,28% |
Tổng tài sản | 333,43 Tr | 16,71% |
Tổng nợ | 214,74 Tr | 33,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 740,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | 28,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,96 Tr | 111,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,07 Tr | 171,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,88 Tr | -124,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,14 Tr | 367,12% |
Dòng tiền tự do | 8,47 Tr | 27,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
165