Trang chủOZGYO • IST
add
Ozderici Gayrimenkul Yatirim Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
1,99 ₺
Mức chênh lệch một ngày
1,96 ₺ - 2,00 ₺
Phạm vi một năm
1,16 ₺ - 2,54 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T TRY
Số lượng trung bình
8,53 Tr
Tỷ số P/E
28,02
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,06 Tr | 53,79% |
Chi phí hoạt động | 21,61 Tr | 2,34% |
Thu nhập ròng | 84,41 Tr | 111,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,86 | 107,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,91 Tr | 49,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,45 Tr | -11,83% |
Tổng tài sản | 6,49 T | 1,48% |
Tổng nợ | 405,78 Tr | 32,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 850,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,41 Tr | 111,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,34 Tr | -73,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,41 Tr | 27,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,69 Tr | -54,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -89,37 Tr | -513,08% |
Dòng tiền tự do | 20,23 Tr | 111,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
18