Trang chủPAC • ASX
add
Pacific Current Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,91 $
Mức chênh lệch một ngày
9,87 $ - 10,10 $
Phạm vi một năm
9,34 $ - 11,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
298,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
19,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -7,54 Tr | -109,81% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -39,52% |
Thu nhập ròng | -5,83 Tr | -111,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 77,40 | 18,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,41 Tr | -113,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,33 Tr | -60,16% |
Tổng tài sản | 420,37 Tr | -51,77% |
Tổng nợ | 3,33 Tr | -97,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 417,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,83 Tr | -111,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 937,00 N | -78,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,00 Tr | 503,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,52 Tr | -503,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,78 Tr | 60,69% |
Dòng tiền tự do | -6,78 Tr | -115,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
5