Trang chủPACS • NYSE
add
PACS Group Inc
34,18 $
Trước giờ mở cửa:(0,38%)-0,13
34,05 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 06:00:13 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,35 $
Mức chênh lệch một ngày
33,11 $ - 34,51 $
Phạm vi một năm
7,50 $ - 43,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,35 T USD
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
33,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 31,01% |
Chi phí hoạt động | 126,84 Tr | 43,89% |
Thu nhập ròng | 52,41 Tr | 235,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | 156,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 415,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,67 Tr | 200,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,67 Tr | 618,25% |
Tổng tài sản | 5,63 T | 24,58% |
Tổng nợ | 4,75 T | 23,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 876,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,41 Tr | 235,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 204,80 Tr | -2,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,06 Tr | 1,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,32 Tr | 63,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,41 Tr | 487,67% |
Dòng tiền tự do | 214,87 Tr | -15,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45.680