Trang chủPADI • IDX
add
Minna Padi Investama Sekuritas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
99,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
93,00 Rp - 101,00 Rp
Phạm vi một năm
31,00 Rp - 224,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 NT IDR
Số lượng trung bình
819,37 Tr
Tỷ số P/E
586,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,11 T | 26,66% |
Chi phí hoạt động | 6,06 T | 51,79% |
Thu nhập ròng | -22,93 T | -250,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -99,22 | -219,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,32 T | -31,76% |
Tổng tài sản | 256,54 T | 45,79% |
Tổng nợ | 98,76 T | 377,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,93 T | -250,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,37 T | -154,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,82 Tr | -102,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -354,31 Tr | 18,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,73 T | -163,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
46