Trang chủPAGP • NASDAQ
add
Plains GP Holdings LP
23,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,08 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 16:01:02 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,97 $
Mức chênh lệch một ngày
22,85 $ - 23,22 $
Phạm vi một năm
16,61 $ - 23,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T USD
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
35,38
Tỷ lệ cổ tức
7,24%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,56 T | -14,81% |
Chi phí hoạt động | 350,00 Tr | -0,57% |
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 663,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,59 | 755,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | -23,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 593,00 Tr | 17,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,00 Tr | -6,02% |
Tổng tài sản | 31,28 T | 12,68% |
Tổng nợ | 17,06 T | 27,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 663,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Nhân viên
4.200