Trang chủPAGYO • IST
add
Panora Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
127,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
115,10 ₺ - 127,10 ₺
Phạm vi một năm
60,05 ₺ - 129,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,32 T TRY
Số lượng trung bình
273,67 N
Tỷ số P/E
6,55
Tỷ lệ cổ tức
4,28%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,10 Tr | 10,86% |
Chi phí hoạt động | -896,95 Tr | -69,41% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | 153,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 298,24 | 128,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | 50,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,09 Tr | 105,63% |
Tổng tài sản | 16,70 T | 7,10% |
Tổng nợ | 1,53 T | 3,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | 153,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,43 Tr | 587,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 Tr | -64,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,03 Tr | 87,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,70 Tr | 112,41% |
Dòng tiền tự do | 616,59 Tr | 72,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
27