Trang chủPAL • ETR
add
PAL Next AG
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 €
Mức chênh lệch một ngày
1,00 € - 1,01 €
Phạm vi một năm
0,87 € - 1,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
34,15 Tr EUR
Số lượng trung bình
908,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,21 Tr | 593,44% |
Chi phí hoạt động | 10,51 Tr | 730,15% |
Thu nhập ròng | 258,94 N | 140,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | 105,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 334,32 N | 73,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,56 Tr | 16,40% |
Tổng tài sản | 59,70 Tr | -17,44% |
Tổng nợ | 52,66 Tr | -27,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 258,94 N | 140,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
17