Trang chủPALASHSECU • NSE
add
Palash Securities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
109,03 ₹
Mức chênh lệch một ngày
106,10 ₹ - 109,80 ₹
Phạm vi một năm
104,00 ₹ - 170,33 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T INR
Số lượng trung bình
8,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,21 Tr | 62,04% |
Chi phí hoạt động | 82,42 Tr | 22,23% |
Thu nhập ròng | -6,55 Tr | 60,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,57 | 75,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,61 Tr | -161,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -161,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,17 Tr | 9,52% |
Tổng tài sản | 6,93 T | -4,14% |
Tổng nợ | 1,02 T | 12,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,55 Tr | 60,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1