Trang chủPALM • LON
add
Panther Metals Plc
Giá đóng cửa hôm trước
80,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
76,00 GBX - 94,00 GBX
Phạm vi một năm
36,00 GBX - 110,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,12 Tr GBP
Số lượng trung bình
71,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 167,46 N | -70,77% |
Thu nhập ròng | -167,74 N | 82,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,03 N | — |
Tổng tài sản | 2,56 Tr | — |
Tổng nợ | 637,44 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -167,74 N | 82,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -54,38 N | 61,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,12 N | 133,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,26 N | 94,09% |
Dòng tiền tự do | 12,42 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web