Trang chủPAMPALO • HEL
add
Endomines Finland Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
33,45 €
Mức chênh lệch một ngày
34,65 € - 35,65 €
Phạm vi một năm
8,34 € - 38,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
410,31 Tr EUR
Số lượng trung bình
27,03 N
Tỷ số P/E
108,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,00 N | -99,04% |
Chi phí hoạt động | 143,62 Tr | 7,10% |
Thu nhập ròng | -261,13 Tr | -32,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -251,08 N | -13.735,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -52,40 | 21,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -122,20 Tr | -4,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,26 Tr | 8,86% |
Tổng tài sản | 565,83 Tr | -3,27% |
Tổng nợ | 255,81 Tr | 0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -261,13 Tr | -32,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -108,78 Tr | -41,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,98 Tr | -88,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 159,71 Tr | 61,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 998,00 N | 122,34% |
Dòng tiền tự do | -116,69 Tr | -43,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
62