Trang chủPAN • JSE
add
Pan African Resources plc
Giá đóng cửa hôm trước
3.383,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
3.226,00 ZAC - 3.389,00 ZAC
Phạm vi một năm
826,00 ZAC - 4.209,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T GBP
Số lượng trung bình
8,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 243,53 Tr | 157,25% |
Chi phí hoạt động | 667,00 N | 1,83% |
Thu nhập ròng | 73,98 Tr | 206,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,38 | 19,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,82 Tr | 321,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,12 Tr | 425,21% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 36,29% |
Tổng nợ | 469,72 Tr | 9,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 687,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 99,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,98 Tr | 206,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,78 Tr | 815,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,91 Tr | 22,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,47 Tr | -346,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,29 Tr | 542,37% |
Dòng tiền tự do | 70,30 Tr | 448,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.494