Trang chủPANAMY • KLSE
add
Panasonic Manufacturing Malaysia Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
7,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
7,12 RM - 7,19 RM
Phạm vi một năm
6,93 RM - 14,00 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
434,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
55,98 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
8,66%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,92 Tr | -6,58% |
Chi phí hoạt động | -1,34 Tr | 85,39% |
Thu nhập ròng | 12,12 Tr | -29,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,97 | -24,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,22 Tr | -27,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 471,61 Tr | -1,99% |
Tổng tài sản | 873,30 Tr | -0,24% |
Tổng nợ | 94,72 Tr | -3,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 778,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,12 Tr | -29,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 Tr | -120,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -577,00 N | -123,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,00 N | 17,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,24 Tr | -377,70% |
Dòng tiền tự do | -8,74 Tr | -46,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.469