Trang chủPANL • NASDAQ
add
Pangaea Logistics Solutions Ltd
6,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,44%)+0,030
6,86 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,04 $
Mức chênh lệch một ngày
6,59 $ - 7,17 $
Phạm vi một năm
3,93 $ - 9,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
443,44 Tr USD
Số lượng trung bình
687,80 N
Tỷ số P/E
22,82
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,88 Tr | 24,94% |
Chi phí hoạt động | 18,48 Tr | 31,61% |
Thu nhập ròng | 11,88 Tr | 40,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,46 | 12,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,49 Tr | 17,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,05 Tr | 18,72% |
Tổng tài sản | 928,10 Tr | -0,89% |
Tổng nợ | 453,36 Tr | -1,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 474,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,88 Tr | 40,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,13 Tr | -21,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,50 Tr | 191,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,59 Tr | -2,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,03 Tr | 243,09% |
Dòng tiền tự do | 21,09 Tr | 1.689,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
170