Trang chủPANSAR • KLSE
add
Pansar Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,52 RM - 0,52 RM
Phạm vi một năm
0,52 RM - 0,61 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
269,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
107,66 N
Tỷ số P/E
15,41
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,73 Tr | 29,72% |
Chi phí hoạt động | 24,20 Tr | 29,54% |
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | -33,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | -48,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,70 Tr | -26,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,71 Tr | 50,87% |
Tổng tài sản | 840,54 Tr | 9,70% |
Tổng nợ | 489,26 Tr | 12,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 351,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 513,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | -33,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,17 Tr | -113,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,00 N | 82,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,54 Tr | -709,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,14 Tr | -407,55% |
Dòng tiền tự do | -5,41 Tr | -257,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
525