Trang chủPANXF • OTCMKTS
add
PTX Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
310,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 464,60 N | 32,75% |
Thu nhập ròng | -588,59 N | -41,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -460,67 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,11 Tr | 967,74% |
Tổng tài sản | 14,20 Tr | 61,42% |
Tổng nợ | 1,91 Tr | 101,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -588,59 N | -41,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -462,38 N | -63,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,55 N | 16,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,59 Tr | 1.526,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,95 Tr | 2.028,08% |
Dòng tiền tự do | 850,00 | 100,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web