Trang chủPAPL • NYSEAMERICAN
add
Pineapple Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,18 $ - 1,44 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 9,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,67 Tr USD
Số lượng trung bình
3,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 721,73 N | -5,79% |
Chi phí hoạt động | 904,43 N | -31,08% |
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -879,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -891,62 | -939,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -172,09 N | 67,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 Tr | 138,74% |
Tổng tài sản | 10,63 Tr | 156,87% |
Tổng nợ | 16,12 Tr | 439,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -879,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -489,74 N | 26,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,11 Tr | -4.188,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,95 Tr | 906,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -638,20 N | -1.727,03% |
Dòng tiền tự do | -570,26 N | 15,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
39