Trang chủPARKST-A • CPH
add
Park Street A/S
Giá đóng cửa hôm trước
15,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
14,50 kr - 15,70 kr
Phạm vi một năm
10,00 kr - 16,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
174,69 Tr DKK
Số lượng trung bình
560,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,84 Tr | -10,44% |
Chi phí hoạt động | 4,28 Tr | -40,49% |
Thu nhập ròng | 8,84 Tr | 496,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,99 | 566,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,45 Tr | 1,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,74 Tr | 154,81% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 0,65% |
Tổng nợ | 1,50 T | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 980,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,84 Tr | 496,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 Tr | -86,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,04 Tr | -89,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,06 Tr | 87,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,65 Tr | 23,31% |
Dòng tiền tự do | 4,04 Tr | 78,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
14