Trang chủPARKWD • KLSE
add
Parkwood Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,070 RM - 0,080 RM
Phạm vi một năm
0,050 RM - 0,13 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
41,48 Tr MYR
Số lượng trung bình
49,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,28 Tr | 57,44% |
Chi phí hoạt động | -29,63 N | 89,68% |
Thu nhập ròng | 721,45 N | 295,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,02 | 151,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 Tr | 92,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -154,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,02 Tr | 90,45% |
Tổng tài sản | 259,86 Tr | 45,59% |
Tổng nợ | 90,89 Tr | 187,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 721,45 N | 295,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,28 Tr | -389,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,68 Tr | -926,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,27 Tr | 1.719,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,30 Tr | 98.057,16% |
Dòng tiền tự do | -8,63 Tr | -431,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
260