Trang chủPARSN • IST
add
Parsan Makina Parcalari Sanayii AS
Giá đóng cửa hôm trước
102,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
101,70 ₺ - 108,50 ₺
Phạm vi một năm
72,10 ₺ - 112,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,12 T TRY
Số lượng trung bình
400,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | 40,30% |
Chi phí hoạt động | 234,96 Tr | 37,70% |
Thu nhập ròng | -229,36 Tr | -142,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,09 | -72,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,01 Tr | -50,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,10 Tr | 16,69% |
Tổng tài sản | 21,71 T | 39,50% |
Tổng nợ | 8,78 T | 51,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -229,36 Tr | -142,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,96 Tr | 542,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -199,19 Tr | -39,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -178,42 Tr | -428,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,97 Tr | 31,10% |
Dòng tiền tự do | 232,04 Tr | 358,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.227