Trang chủPARSN • IST
add
Parsan Makina Parcalari Sanayii AS
Giá đóng cửa hôm trước
80,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
79,90 ₺ - 80,75 ₺
Phạm vi một năm
72,10 ₺ - 112,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,95 T TRY
Số lượng trung bình
342,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 30,80% |
Chi phí hoạt động | 283,17 Tr | 50,56% |
Thu nhập ròng | -340,32 Tr | -37,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,00 | -5,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,16 Tr | 144,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,34 Tr | -23,21% |
Tổng tài sản | 24,70 T | 52,37% |
Tổng nợ | 9,80 T | 69,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -340,32 Tr | -37,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 368,06 Tr | 161,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,58 Tr | -136,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -118,25 Tr | -3.256,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,76 Tr | -119,84% |
Dòng tiền tự do | 76,95 Tr | -60,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.221