Trang chủPAT • LON
add
Panthera Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
21,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
20,00 GBX - 22,00 GBX
Phạm vi một năm
7,00 GBX - 25,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
52,63 Tr GBP
Số lượng trung bình
384,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 628,48 N | 25,20% |
Thu nhập ròng | -676,94 N | -20,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -627,94 N | -25,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | 312,63% |
Tổng tài sản | 6,27 Tr | 134,92% |
Tổng nợ | 3,06 Tr | 175,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -676,94 N | -20,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -659,53 N | -22,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,32 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,50 N | -86,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -611,35 N | -767,79% |
Dòng tiền tự do | -392,89 N | -25,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
10