Trang chủPATINTLOG • NSE
add
Patel Integrated Logistics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12,11 ₹ - 12,66 ₹
Phạm vi một năm
11,46 ₹ - 18,51 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
868,41 Tr INR
Số lượng trung bình
59,94 N
Tỷ số P/E
11,13
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 897,07 Tr | -0,03% |
Chi phí hoạt động | 26,77 Tr | 14,76% |
Thu nhập ròng | 26,88 Tr | 23,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,00 | 23,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,94 Tr | 41,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,88 Tr | 23,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
258